Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-14
Q1/2025
36
Q2/2025
-7
Q3/2025
10
Q4/2025
11
Q1/2026
-34
Q2/2026
-41
Q3/2026
-34
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 334 | 376 | 333 | 319 | 326 | 268 | 395 | 405 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 334 | 376 | 333 | 319 | 324 | 268 | 395 | 404 |
| Giá vốn hàng bán | 270 | 298 | 269 | 246 | 267 | 233 | 348 | 361 |
| Lợi nhuận gộp | 64 | 78 | 65 | 73 | 57 | 36 | 46 | 43 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −13 | 11 | 10 | 8 | 1 | 4 | −1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 47 | 24 | 55 | 42 | 15 | 47 | 54 | 54 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 7 | 9 | 12 | 15 | 42 | 53 | 53 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 14 | 13 | 14 | 16 | 21 | 20 | 20 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −8 | 49 | 5 | 23 | 24 | −32 | −32 | −33 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 0 | −3 | 0 | −4 | 0 | −4 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −10 | 49 | 2 | 23 | 20 | −31 | −36 | −34 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 13 | 9 | 12 | 10 | 3 | 5 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 13 | 8 | 13 | 9 | 3 | 5 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −14 | 36 | −7 | 10 | 11 | −34 | −41 | −34 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −14 | 36 | −7 | 10 | 11 | −34 | −41 | −34 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.