Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2018) và giá hiện tại.
Q2/2016
-2
Q3/2016
2
Q4/2016
-3
Q1/2017
-9
Q2/2017
1
Q3/2017
-1
Q4/2017
-10
Q1/2018
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2016 | Q3/2016 | Q4/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 13 | 14 | 14 | 9 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 13 | 14 | 14 | 9 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Giá vốn hàng bán | 13 | 14 | 15 | 10 | 8 | 7 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | −1 | 0 | −1 | −1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 3 | 2 | 5 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −3 | −4 | −4 | −5 | −2 | −2 | −1 |
| Thu nhập khác | 0 | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 6 | −3 | 0 | 10 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 5 | 1 | −6 | 7 | 0 | −9 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 2 | −3 | −9 | 1 | −1 | −10 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | 2 | −3 | −9 | 1 | −1 | −10 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | 2 | −3 | −9 | 1 | −1 | −10 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.