Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
10
Q1/2025
0
Q2/2025
0
Q3/2025
1
Q4/2025
-0
Q1/2026
0
Q2/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 102 | 70 | 55 | 51 | 113 | 98 | 66 | 71 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 102 | 70 | 55 | 51 | 113 | 98 | 66 | 71 |
| Giá vốn hàng bán | 96 | 57 | 52 | 48 | 109 | 96 | 64 | 69 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 13 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.