Thông tin cơ bản
1-3 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiểu, Thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 274 | 266 | 260 | 314 | 273 | 236 | 237 | 279 |
| Giá vốn hàng bán | 224 | 219 | 218 | 260 | 226 | 199 | 204 | 251 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 47 | 42 | 55 | 47 | 37 | 33 | 28 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 15 | 15 | 24 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần279100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 294 | — |
| 2024 | 294 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 20 |
| 13 |
| 9 |
| 9 |
| Chi phí quản lý | 17 | 16 | 17 | 18 | 16 | 17 | 20 | 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 5 | 3 | 5 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | 4 | 2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −42,9% | +120,3% | −35,2% | +43,5% | −67,9% | −89,7% | +505,9% | +13,8% |
| Biên LN ròng | 0,6% | 1,4% | 1% | 1,1% | 0,4% | 0,1% | 0,3% | 0,3% |
| 2023 |
294 |
— |
| 2022 | 294 | — |
| 2021 | 294 | — |
| 2020 | 294 | 2 |
| 2019 | 294 | 2 |
| 2018 | 294 | 2 |
| 2017 | 294 | 2 |
| 2016 | 294 | 1 |