Thông tin cơ bản
102A Phó Cơ Điều, Phường Minh Phụng, TP.HCM · www.savitechco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 19 | 87 | 88 | 109 | 166 | 71 | 3 | 14 |
| Giá vốn hàng bán | 15 | 85 | 86 | 107 | 162 | 68 | 1 | 9 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 2 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính2664,4%
Doanh thu thuần1435,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 173 | 26 |
| 2024 | 173 | 26 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| — |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5 | 10 | 33 | 35 | 26 | 26 | 28 | 28 |
| Thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4 | 10 | 32 | 34 | 25 | 26 | 28 | 27 |
| Tăng trưởng LNST | +15% | +149% | +204% | +7,5% | −27,1% | +2,8% | +8% | −2,7% |
| Biên LN ròng | 22,1% | 12% | 36% | 31,3% | 14,9% | 36% | 1.011,3% | 187,3% |
| 2023 |
173 |
— |
| 2022 | 151 | — |
| 2021 | 116 | 23 |
| 2020 | 116 | — |
| 2019 | 105 | — |
| 2018 | 105 | — |
| 2017 | 105 | — |
| 2016 | 105 | — |