Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
87
Q1/2025
63
Q2/2025
80
Q3/2025
84
Q4/2025
84
Q1/2026
73
Q2/2026
107
Q3/2026
109
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 338 | 260 | 275 | 265 | 283 | 316 | 370 | 345 |
| Doanh thu thuần | 338 | 260 | 275 | 265 | 283 | 316 | 370 | 345 |
| Giá vốn hàng bán | 261 | 205 | 212 | 197 | 205 | 255 | 284 | 249 |
| Lợi nhuận gộp | 77 | 55 | 63 | 68 | 79 | 61 | 87 | 97 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 20 | 25 | 6 | 5 | 27 | 6 | 29 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 6 | 5 | 6 | 12 | 7 | 6 | 7 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 6 | 7 | 12 | 27 | 28 | 5 | 38 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 90 | 74 | 92 | 94 | 98 | 84 | 124 | 128 |
| Thu nhập khác | 7 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 7 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 97 | 74 | 92 | 99 | 98 | 84 | 124 | 128 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 11 | 13 | 15 | 15 | 12 | 18 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 11 | 12 | 15 | 15 | 12 | 18 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 87 | 63 | 80 | 84 | 84 | 73 | 107 | 108 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 87 | 63 | 80 | 84 | 84 | 73 | 107 | 109 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.