Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
24
Q1/2025
33
Q2/2025
40
Q3/2025
28
Q4/2025
101
Q1/2026
41
Q2/2026
54
Q3/2026
56
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 116 | 101 | 107 | 104 | 211 | 130 | 133 | 143 |
| Doanh thu thuần | 116 | 101 | 107 | 104 | 211 | 130 | 133 | 143 |
| Giá vốn hàng bán | 82 | 53 | 56 | 64 | 84 | 71 | 67 | 75 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 48 | 50 | 40 | 127 | 59 | 66 | 68 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 1 | 7 | 2 | 7 | 2 | 11 | 8 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 7 | 6 | 7 | 10 | 8 | 5 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 29 | 41 | 50 | 34 | 122 | 51 | 67 | 65 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | 41 | 50 | 35 | 123 | 52 | 67 | 66 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 8 | 10 | 7 | 22 | 10 | 13 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 8 | 10 | 7 | 22 | 10 | 13 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 24 | 33 | 40 | 28 | 101 | 41 | 54 | 56 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 33 | 40 | 28 | 101 | 41 | 54 | 56 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.