Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
72
Q1/2025
126
Q2/2025
95
Q3/2025
21
Q4/2025
103
Q1/2026
17
Q2/2026
19
Q3/2026
22
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 232 | 414 | 218 | 86 | 379 | 102 | 132 | 112 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 230 | 414 | 218 | 86 | 379 | 102 | 132 | 112 |
| Giá vốn hàng bán | 133 | 226 | 81 | 48 | 182 | 67 | 81 | 74 |
| Lợi nhuận gộp | 97 | 188 | 136 | 38 | 198 | 35 | 52 | 38 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | 6 | 7 | 12 | 9 | 2 | 7 | 15 |
| Chi phí tài chính | 7 | 6 | 8 | 6 | 7 | 5 | 10 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 6 | 8 | 6 | 7 | 5 | 7 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 21 | 16 | 6 | 29 | 10 | 23 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 92 | 155 | 118 | 37 | 171 | 21 | 23 | 25 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 11 | 29 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | −11 | −28 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 92 | 157 | 118 | 26 | 143 | 21 | 23 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 21 | 30 | 23 | 5 | 43 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −3 | −1 | −1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 21 | 30 | 23 | 5 | 40 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 72 | 126 | 95 | 21 | 103 | 17 | 19 | 22 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 72 | 126 | 95 | 21 | 103 | 17 | 19 | 22 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.