Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
12
Q1/2025
1
Q2/2025
7
Q3/2025
4
Q4/2025
14
Q1/2026
1
Q2/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 915 | 1.527 | 120 | 921 | 562 | 1.746 | 75 | 705 |
| Doanh thu thuần | 915 | 1.527 | 120 | 921 | 562 | 1.746 | 75 | 705 |
| Giá vốn hàng bán | 877 | 1.472 | 112 | 878 | 532 | 1.678 | 71 | 673 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 55 | 9 | 43 | 30 | 69 | 4 | 32 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 |
| Chi phí tài chính | 4 | 4 | 3 | 5 | 6 | 4 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 3 | 5 | 6 | 4 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 36 | 6 | 31 | 19 | 53 | 6 | 33 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 16 | 1 | 8 | 6 | 17 | 0 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 15 | 1 | 9 | 6 | 17 | 1 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 12 | 1 | 7 | 4 | 14 | 1 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 12 | 1 | 7 | 4 | 14 | 1 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.