Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-23
Q4/2024
-20
Q1/2025
-16
Q2/2025
-7
Q3/2025
3
Q4/2025
11
Q1/2026
1
Q2/2026
-26
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 730 | 482 | 327 | 719 | 950 | 673 | 510 | 95 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 730 | 482 | 327 | 719 | 950 | 673 | 510 | 95 |
| Giá vốn hàng bán | 706 | 473 | 318 | 686 | 921 | 642 | 483 | 88 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 8 | 9 | 33 | 30 | 31 | 27 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 36 | 32 | 15 | 33 | 19 | 11 | 17 | 24 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 34 | 31 | 15 | 33 | 19 | 11 | 17 | 23 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 5 | 4 | 9 | 5 | 6 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 7 | 7 | 3 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −18 | −36 | −15 | −8 | 1 | 9 | 2 | −26 |
| Thu nhập khác | 2 | 18 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 13 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −16 | −24 | −15 | −5 | 3 | 11 | 2 | −25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | −2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | −2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −22 | −21 | −15 | −7 | 3 | 11 | 2 | −26 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −1 | 1 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −23 | −20 | −16 | −7 | 3 | 11 | 1 | −26 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.