Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
25
Q4/2024
82
Q1/2025
15
Q2/2025
73
Q3/2025
28
Q4/2025
102
Q1/2026
16
Q2/2026
50
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 354 | 1.225 | 371 | 716 | 506 | 1.320 | 395 | 716 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 354 | 1.225 | 371 | 716 | 506 | 1.320 | 395 | 716 |
| Giá vốn hàng bán | 293 | 1.050 | 317 | 585 | 425 | 1.136 | 335 | 605 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 176 | 54 | 131 | 81 | 184 | 60 | 111 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 4 | 1 | 6 |
| Chi phí tài chính | 7 | 13 | 11 | 14 | 13 | 14 | 14 | 21 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 7 | 9 | 8 | 11 | 12 | 14 | 13 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 32 | 7 | 14 | 10 | 24 | 8 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22 | 31 | 19 | 15 | 26 | 55 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32 | 102 | 20 | 91 | 35 | 96 | 20 | 63 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 32 | 102 | 20 | 91 | 35 | 95 | 20 | 63 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 20 | 5 | 18 | 7 | −5 | 4 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 20 | 5 | 18 | 7 | −6 | 4 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | 82 | 15 | 73 | 28 | 102 | 16 | 50 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 25 | 82 | 15 | 73 | 28 | 102 | 16 | 50 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.