Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q1/2024
14
Q2/2024
18
Q3/2024
10
Q4/2024
29
Q1/2025
-66
Q2/2025
-308
Q1/2026
-8
Q2/2026
96
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2024 | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 241 | 444 | 213 | 262 | 111 | 210 | 181 | 192 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 241 | 444 | 213 | 262 | 111 | 210 | 181 | 192 |
| Giá vốn hàng bán | 169 | 381 | 153 | 219 | 97 | 136 | 110 | 116 |
| Lợi nhuận gộp | 71 | 63 | 60 | 42 | 14 | 75 | 70 | 75 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 52 | 100 | 66 | 67 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Chi phí tài chính | 41 | 92 | 49 | 57 | 53 | 31 | 5 | −1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 35 | 75 | 47 | 48 | 25 | 22 | 10 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 20 | 15 | 10 | 3 | 12 | 16 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 30 | 31 | 37 | 22 | 301 | 20 | 13 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | −2 | 18 | −1 | −7 | 0 | −7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 22 | 28 | 23 | −62 | −276 | 29 | 44 |
| Thu nhập khác | 5 | 7 | 4 | 29 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 2 | 11 | 4 | 3 | 14 | 15 |
| Lợi nhuận khác | 5 | 6 | 2 | 17 | −3 | 0 | −13 | −5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 29 | 30 | 41 | −65 | −276 | 17 | 39 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 5 | 7 | 6 | 1 | 14 | 9 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 1 | −1 | 1 | 2 | 0 | −87 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 5 | 8 | 5 | 1 | 15 | 9 | −76 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 30 | 24 | 22 | 35 | −66 | −291 | 7 | 115 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 17 | 6 | 12 | 6 | 0 | 16 | 15 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 18 | 10 | 29 | −66 | −308 | −8 | 96 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.