Thông tin cơ bản
Số 116 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP. Hải Phòng, Việt Nam · www.hoanghuy.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 828 | 1.725 | 4.566 | 2.224 | 2.694 | 2.736 | 5.427 | 1.912 |
| Giá vốn hàng bán | 585 | 1.085 | 3.447 | 1.519 | 2.182 | 1.730 | 3.265 | 1.331 |
| Lợi nhuận gộp | 244 | 640 | 1.119 | 705 | 512 | 1.006 | 2.162 | 581 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 49 | 82 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.91290,3%
Doanh thu tài chính2049,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 9.121 | 127 |
| 2024 | 6.682 | 12 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 62 |
| 58 |
| 169 |
| 323 |
| 150 |
| Chi phí quản lý | 30 | 34 | 49 | 75 | 80 | 71 | 150 | 95 |
| Lợi nhuận trước thuế | 318 | 679 | 1.210 | 854 | 695 | 1.179 | 1.719 | 535 |
| Thuế TNDN | 49 | 139 | 206 | 212 | 262 | 242 | 337 | 117 |
| Lợi nhuận sau thuế | 268 | 540 | 1.004 | 642 | 433 | 937 | 1.383 | 419 |
| Tăng trưởng LNST | −44,5% | +101,4% | +85,9% | −36% | −32,6% | +116,4% | +47,6% | −69,7% |
| Biên LN ròng | 32,4% | 31,3% | 22% | 28,9% | 16,1% | 34,2% | 25,5% | 21,9% |
| 2023 | 6.682 | 420 |
| 2022 | 6.682 | 1.188 |
| 2021 | 6.187 | 177 |
| 2020 | 3.630 | 194 |
| 2019 | 3.630 | 403 |
| 2018 | 3.630 | 300 |
| 2017 | 3.630 | 290 |
| 2016 | 3.630 | — |