Thông tin cơ bản
1553 Quốc Lộ 30, Khóm 4, Phường Mỹ Ngãi, tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
| Chỉ tiêu | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 81 | 86 | 164 | 91 | 51 | 54 | 9 | 8 |
| Giá vốn hàng bán | 82 | 80 | 147 | 96 | 63 | 56 | 8 | 9 |
| Lợi nhuận gộp | -1 | 7 | 17 | -5 | -12 | -2 | 1 | -1 |
| Chi phí quản lý | 7 | 10 | 11 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần899%
Doanh thu tài chính01%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2024 | 100 | — |
| 2023 | 100 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 6 |
| 4 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | -7 | -4 | 56 | -17 | -23 | -9 | 0 | -5 |
| Lợi nhuận sau thuế | -7 | -4 | 56 | -17 | -23 | -9 | 0 | -5 |
| Tăng trưởng LNST | −343,9% | — | — | −129,8% | — | — | — | −1.484% |
| Biên LN ròng | -8,5% | -4,4% | 33,9% | -18,2% | -45,1% | -15,7% | 3,6% | -55,7% |
| 2022 |
100 |
— |
| 2021 | 100 | — |
| 2020 | 100 | — |
| 2019 | 100 | — |
| 2018 | 100 | — |
| 2017 | 100 | — |
| 2016 | 100 | — |
| 2015 | 100 | — |