Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
13
Q4/2024
26
Q1/2025
1
Q2/2025
2
Q3/2025
3
Q4/2025
6
Q1/2026
2
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 74 | 115 | 61 | 70 | 76 | 123 | 79 | 72 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 74 | 115 | 61 | 70 | 76 | 123 | 79 | 72 |
| Giá vốn hàng bán | 54 | 96 | 47 | 55 | 59 | 106 | 61 | 57 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 20 | 15 | 15 | 17 | 17 | 18 | 15 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 4 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 3 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | −12 | 9 | 11 | 9 | 6 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 24 | 27 | 3 | 4 | 5 | 10 | 6 | 3 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 11 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −10 | −2 | −1 | −1 | −1 | 1 | −2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 26 | 2 | 3 | 4 | 10 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 26 | 2 | 3 | 4 | 6 | 3 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 26 | 1 | 2 | 3 | 6 | 2 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.