Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
30
Q4/2024
45
Q1/2025
26
Q2/2025
55
Q3/2025
34
Q4/2025
49
Q1/2026
31
Q2/2026
49
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 405 | 464 | 349 | 508 | 463 | 528 | 442 | 627 |
| Doanh thu thuần | 405 | 464 | 349 | 508 | 463 | 528 | 442 | 627 |
| Giá vốn hàng bán | 356 | 387 | 301 | 435 | 401 | 453 | 389 | 550 |
| Lợi nhuận gộp | 49 | 78 | 48 | 73 | 62 | 75 | 53 | 77 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 3 | 1 | 7 | 2 | 5 | 1 | 12 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 8 | 6 | 10 | 9 | 8 | 9 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 19 | 16 | 19 | 20 | 22 | 16 | 28 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 12 | 3 | 5 | 15 | 7 | 12 | 10 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | 55 | 32 | 66 | 41 | 62 | 38 | 61 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | 55 | 32 | 66 | 41 | 62 | 38 | 60 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 10 | 6 | 11 | 7 | 11 | 6 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 10 | 6 | 11 | 7 | 11 | 6 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 30 | 45 | 26 | 55 | 34 | 52 | 32 | 50 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 30 | 45 | 26 | 55 | 34 | 49 | 31 | 49 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.