Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
81
Q4/2024
61
Q1/2025
78
Q2/2025
81
Q3/2025
63
Q4/2025
46
Q1/2026
66
Q2/2026
45
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.105 | 925 | 1.011 | 873 | 902 | 859 | 1.010 | 968 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.105 | 925 | 1.011 | 873 | 902 | 858 | 1.010 | 968 |
| Giá vốn hàng bán | 937 | 786 | 847 | 713 | 770 | 722 | 858 | 838 |
| Lợi nhuận gộp | 168 | 139 | 164 | 160 | 132 | 136 | 153 | 130 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 26 | 24 | 27 | 28 | 13 | 20 | 13 |
| Chi phí tài chính | 22 | 14 | 15 | 20 | 14 | 12 | 15 | 13 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 8 | 8 | 12 | 11 | 10 | 10 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 38 | 37 | 35 | 35 | 33 | 43 | 39 | 38 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 29 | 39 | 30 | 33 | 36 | 38 | 35 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 87 | 85 | 99 | 102 | 80 | 58 | 80 | 56 |
| Thu nhập khác | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 15 | −7 | −1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 102 | 78 | 98 | 102 | 80 | 58 | 82 | 57 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 21 | 16 | 20 | 17 | 16 | 14 | 16 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | −3 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 21 | 17 | 20 | 21 | 16 | 11 | 16 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 62 | 79 | 82 | 64 | 47 | 66 | 46 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 81 | 61 | 78 | 81 | 63 | 46 | 66 | 45 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.