Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
-0
Q1/2025
13
Q2/2025
6
Q3/2025
6
Q4/2025
1
Q1/2026
9
Q2/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4 | 2 | 21 | 9 | 9 | 5 | 17 | 12 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 4 | 2 | 21 | 9 | 9 | 5 | 17 | 12 |
| Giá vốn hàng bán | 8 | 6 | 9 | 6 | 6 | 7 | 9 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | −4 | −4 | 11 | 3 | 3 | −2 | 8 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 16 | 7 | 7 | 2 | 11 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 16 | 7 | 7 | 2 | 11 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 13 | 6 | 6 | 1 | 9 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 13 | 6 | 6 | 1 | 9 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.