Thông tin cơ bản
Lô D1 - KCN Đình Trám, Phường Nếnh, TP. Bắc Ninh. · www.thaiduongpetrol.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 523 | 846 | 803 | 1.458 | 1.304 | 1.355 | 1.471 | 1.554 |
| Giá vốn hàng bán | 480 | 794 | 758 | 1.389 | 1.236 | 1.286 | 1.409 | 1.479 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 52 | 45 | 69 | 69 | 70 | 62 | 75 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 36 | 25 | 34 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.55499,9%
Doanh thu tài chính10,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 242 | — |
| 2024 | 232 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 31 |
| 32 |
| 22 |
| 36 |
| Chi phí quản lý | 3 | 3 | 8 | 4 | 3 | 5 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | 5 | 1 | 20 | 14 | 4 | 7 | 7 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 14 | 4 | 1 | 16 | 11 | 3 | 6 | 6 |
| Tăng trưởng LNST | −50,3% | −74,7% | −84,5% | +2.683,8% | −28,3% | −72,8% | +84,6% | +0,7% |
| Biên LN ròng | 2,8% | 0,4% | 0,1% | 1,1% | 0,9% | 0,2% | 0,4% | 0,4% |
| 2023 | 194 | — |
| 2022 | 168 | — |
| 2021 | 168 | — |
| 2020 | 168 | — |
| 2019 | 168 | — |
| 2018 | 168 | — |
| 2017 | 129 | 0 |
| 2016 | 129 | — |