HOSE · Cổ phiếu
Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
Thông tin cơ bản
Tầng 4 - Tòa nhà Sun Grand City Ancora Residence. Số 03 Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội · tteg.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 182 | 158 | 215 | 250 | 222 | 326 | 299 | 56 |
| Giá vốn hàng bán | 117 | 135 | 203 | 217 | 170 | 290 | 279 | 33 |
| Lợi nhuận gộp | 64 | 23 | 11 | 33 | 52 | 35 | 20 | 23 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5662,5%
Doanh thu tài chính3337,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.208 | — |
| 2024 | 1.208 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| — |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 13 | 13 | 13 | 14 | 27 | 28 | 24 | 19 |
| Lợi nhuận trước thuế | 44 | 8 | 10 | 61 | 58 | 116 | 7 | 31 |
| Thuế TNDN | 12 | 3 | 1 | 14 | 14 | 35 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 33 | 5 | 8 | 47 | 44 | 82 | 3 | 27 |
| Tăng trưởng LNST | +0,9% | −83,6% | +55% | +465,6% | −6,8% | +87% | −96,7% | +915,4% |
| Biên LN ròng | 17,9% | 3,4% | 3,9% | 18,8% | 19,6% | 25,1% | 0,9% | 48,6% |
| 2023 |
728 |
— |
| 2022 | 656 | — |
| 2021 | 656 | — |
| 2020 | 324 | 0 |
| 2019 | 324 | — |
| 2018 | 194 | 0 |
| 2017 | 180 | — |
| 2016 | 150 | — |