Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
82
Q4/2024
40
Q1/2025
39
Q2/2025
32
Q3/2025
69
Q4/2025
29
Q1/2026
19
Q2/2026
23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 399 | 223 | 213 | 230 | 389 | 196 | 225 | 220 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 399 | 223 | 213 | 230 | 389 | 196 | 225 | 220 |
| Giá vốn hàng bán | 282 | 151 | 156 | 167 | 281 | 145 | 191 | 179 |
| Lợi nhuận gộp | 117 | 72 | 57 | 63 | 108 | 50 | 34 | 41 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 17 | 5 | 6 | 8 | 5 | 5 | 3 |
| Chi phí tài chính | 8 | 10 | 5 | 4 | 5 | 8 | 4 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 3 | 4 | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 12 | 5 | 16 | 13 | 8 | 4 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 25 | 11 | 12 | 33 | 6 | 12 | 10 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 14 | 6 | 4 | 6 | 14 | 2 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 97 | 49 | 45 | 43 | 79 | 35 | 21 | 25 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 96 | 49 | 45 | 40 | 79 | 35 | 21 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 8 | 4 | 7 | 10 | 5 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 14 | 8 | 6 | 7 | 10 | 5 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 82 | 40 | 39 | 32 | 69 | 29 | 19 | 23 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 82 | 40 | 39 | 32 | 69 | 29 | 19 | 23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.