Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-2
Q1/2025
3
Q2/2025
11
Q3/2025
15
Q4/2025
10
Q1/2026
4
Q2/2026
12
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 785 | 663 | 802 | 945 | 924 | 655 | 694 | 877 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 8 | 10 | 1 | 10 | 0 | 27 | 0 |
| Doanh thu thuần | 780 | 655 | 792 | 944 | 914 | 655 | 667 | 877 |
| Giá vốn hàng bán | 723 | 611 | 723 | 862 | 820 | 569 | 579 | 761 |
| Lợi nhuận gộp | 57 | 44 | 69 | 82 | 94 | 86 | 88 | 116 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 11 | 14 | 12 | 12 | 7 | 6 | 17 |
| Chi phí tài chính | 26 | 13 | 25 | 23 | 15 | 8 | 12 | 18 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 8 | 9 | 14 | 13 | 8 | 12 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 39 | 28 | 34 | 44 | 68 | 71 | 61 | 94 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 11 | 11 | 11 | 10 | 9 | 11 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 3 | 12 | 15 | 14 | 5 | 9 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | −1 | 5 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 3 | 14 | 15 | 14 | 4 | 15 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | 3 | 11 | 15 | 10 | 4 | 12 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | 3 | 11 | 15 | 10 | 4 | 12 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.