Thông tin cơ bản
25 Đại lộ Lê Lợi, Lam Sơn, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa · www.thanhhoasongda.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 281 | 286 | 263 | 278 | 253 | 227 | 268 | 353 |
| Giá vốn hàng bán | 257 | 267 | 244 | 258 | 233 | 209 | 251 | 333 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 20 | 19 | 20 | 20 | 17 | 17 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 12 | 12 | 11 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần35399,6%
Doanh thu tài chính10,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30 | 2 |
| 2024 | 30 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 10 |
| 9 |
| 10 |
| 10 |
| Chi phí quản lý | 5 | 5 | 4 | 5 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | 4 | 4 | 5 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| Thuế TNDN | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7 | 3 | 3 | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +158,1% | −55,5% | +1,9% | +18,6% | −9,5% | −31% | −53,9% | −53,3% |
| Biên LN ròng | 2,5% | 1,1% | 1,2% | 1,4% | 1,4% | 1% | 0,4% | 0,1% |
| 2023 | 30 | 2 |
| 2022 | 30 | 3 |
| 2021 | 30 | 3 |
| 2020 | 30 | 3 |
| 2019 | 30 | 5 |
| 2018 | 30 | 2 |
| 2017 | 30 | 3 |
| 2016 | 30 | 3 |