Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2021) và giá hiện tại.
Q4/2017
7
Q1/2018
-2
Q2/2018
3
Q3/2018
-3
Q4/2018
-22
Q1/2019
-6
Q2/2019
-2
Q1/2021
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 | Q1/2019 | Q2/2019 | Q1/2021 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 14 | 20 | 45 | 30 | 15 | 24 | 33 | 58 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 14 | 20 | 45 | 30 | 7 | 24 | 33 | 58 |
| Giá vốn hàng bán | 13 | 16 | 43 | 27 | 15 | 14 | 25 | 52 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 3 | 2 | 3 | −8 | 10 | 8 | 6 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 25 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 3 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 4 | 4 | 5 | 10 | 7 | 4 | 14 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −3 | −1 | −2 | −1 | −1 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −8 | −2 | −6 | −3 | −21 | −1 | −3 | 4 |
| Thu nhập khác | 41 | 0 | 9 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 22 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 18 | 0 | 8 | 0 | −1 | −4 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | −2 | 3 | −3 | −22 | −5 | −2 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | −2 | 3 | −3 | −22 | −5 | −2 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | −2 | 3 | −3 | −22 | −6 | −2 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.