Thông tin cơ bản
Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai. · www.www.tinnghiaip.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 197 | 217 | 261 | 247 | 223 | 158 | 168 | 148 |
| Giá vốn hàng bán | 91 | 85 | 77 | 80 | 99 | 71 | 70 | 52 |
| Lợi nhuận gộp | 106 | 132 | 184 | 167 | 124 | 87 | 98 | 97 |
| Chi phí quản lý | 21 | 24 | 23 | 27 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính18655,6%
Doanh thu thuần14844,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 650 | 191 |
| 2024 | 650 | 22 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 30 |
| 32 |
| 31 |
| 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 117 | 114 | 172 | 125 | 112 | 217 | 231 | 268 |
| Thuế TNDN | 20 | 25 | 34 | 33 | 9 | 39 | 44 | 50 |
| Lợi nhuận sau thuế | 96 | 90 | 138 | 93 | 104 | 178 | 187 | 218 |
| Tăng trưởng LNST | +60,8% | −6,8% | +54,2% | −32,9% | +11,5% | +72,3% | +4,6% | +16,9% |
| Biên LN ròng | 48,9% | 41,4% | 53% | 37,5% | 46,5% | 113,1% | 111,1% | 147,2% |
| 2023 | 650 | 146 |
| 2022 | 650 | 42 |
| 2021 | 260 | 41 |
| 2020 | 260 | 41 |
| 2019 | 260 | 55 |
| 2018 | 260 | 43 |
| 2017 | 260 | 39 |
| 2016 | 260 | 39 |