HOSE · Bất động sản khu công nghiệp
Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh XNK Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
27
Q1/2025
27
Q2/2025
39
Q3/2025
23
Q4/2025
31
Q1/2026
34
Q2/2026
31
Q3/2026
23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 57 | 57 | 74 | 57 | 58 | 62 | 59 | 60 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 57 | 57 | 74 | 57 | 58 | 62 | 59 | 60 |
| Giá vốn hàng bán | 15 | 14 | 17 | 9 | 12 | 10 | 12 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 42 | 43 | 57 | 48 | 46 | 52 | 47 | 48 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 10 | 8 | 12 | 8 | 12 | 10 | 15 |
| Chi phí tài chính | 0 | 2 | 0 | 11 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 10 | 10 | 13 | 11 | 12 | 13 | 17 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 7 | 6 | 6 | 7 | 7 | 6 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32 | 34 | 48 | 29 | 36 | 44 | 37 | 31 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | −1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | 34 | 48 | 30 | 37 | 43 | 37 | 30 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 7 | 9 | 6 | 6 | 9 | 7 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 7 | 9 | 6 | 6 | 9 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 27 | 27 | 39 | 23 | 31 | 34 | 31 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 27 | 27 | 39 | 23 | 31 | 34 | 31 | 23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.