Thông tin cơ bản
Đường D2-Khu công nghiệp Bắc Vinh, phường Vĩnh Hưng, tỉnh Nghệ An, Việt Nam · www.tankhanhan.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 160 | 175 | 143 | 170 | 188 | 183 | 178 | 179 |
| Giá vốn hàng bán | 137 | 150 | 122 | 148 | 164 | 154 | 150 | 154 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 24 | 21 | 22 | 24 | 29 | 28 | 26 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 5 | 4 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần17999,5%
Doanh thu tài chính10,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 38 | 4 |
| 2024 | 38 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 7 |
| 6 |
| 7 |
| Chi phí quản lý | 4 | 5 | 4 | 4 | 4 | 8 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13 | 13 | 12 | 13 | 13 | 14 | 14 | 13 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10 | 10 | 10 | 11 | 10 | 11 | 11 | 10 |
| Tăng trưởng LNST | −4,9% | −0,9% | −1,7% | +6% | −5,1% | +5,9% | +4,6% | −7,1% |
| Biên LN ròng | 6,5% | 5,9% | 7,1% | 6,3% | 5,4% | 5,9% | 6,3% | 5,9% |
| 2023 | 38 | 3 |
| 2022 | 38 | 5 |
| 2021 | 38 | 5 |
| 2020 | 38 | 5 |
| 2019 | 38 | 4 |
| 2018 | 38 | 4 |
| 2017 | 38 | 4 |
| 2016 | 38 | — |