Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
92
Q4/2024
39
Q1/2025
79
Q2/2025
223
Q3/2025
76
Q4/2025
69
Q1/2026
116
Q2/2026
199
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 900 | 851 | 798 | 1.250 | 1.190 | 948 | 1.002 | 1.359 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 5 | 3 | 4 | 6 | −1 | 2 | 5 |
| Doanh thu thuần | 896 | 847 | 794 | 1.246 | 1.184 | 949 | 1.000 | 1.354 |
| Giá vốn hàng bán | 511 | 485 | 455 | 575 | 596 | 479 | 519 | 670 |
| Lợi nhuận gộp | 385 | 361 | 340 | 671 | 588 | 470 | 482 | 684 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 22 | 10 | 18 | 14 | 15 | 10 | 18 |
| Chi phí tài chính | 10 | 7 | 6 | 11 | 9 | 8 | 13 | 15 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 191 | 216 | 165 | 325 | 415 | 334 | 252 | 342 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 78 | 106 | 79 | 82 | 81 | 88 | 83 | 82 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | −2 | −2 | −10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 112 | 55 | 100 | 274 | 97 | 53 | 142 | 253 |
| Thu nhập khác | 4 | 3 | 1 | 6 | 1 | 46 | 3 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 3 | −1 | 1 | 6 | 1 | 41 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 116 | 55 | 101 | 280 | 97 | 95 | 146 | 253 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 35 | 9 | 31 | 50 | 19 | 23 | 32 | 53 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −11 | 7 | −8 | 8 | 3 | 3 | −2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 24 | 16 | 22 | 58 | 22 | 25 | 30 | 54 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 91 | 39 | 78 | 222 | 76 | 69 | 116 | 199 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | −1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 92 | 39 | 79 | 223 | 76 | 69 | 116 | 199 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.