Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
25
Q4/2024
-11
Q1/2025
20
Q2/2025
18
Q3/2025
15
Q4/2025
80
Q1/2026
53
Q2/2026
44
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4.442 | 5.541 | 5.250 | 5.024 | 5.225 | 5.971 | 5.966 | 8.461 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 4.442 | 5.541 | 5.250 | 5.024 | 5.225 | 5.971 | 5.966 | 8.461 |
| Giá vốn hàng bán | 4.281 | 5.269 | 5.074 | 4.802 | 5.021 | 5.652 | 5.735 | 8.212 |
| Lợi nhuận gộp | 161 | 272 | 175 | 222 | 204 | 319 | 232 | 250 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 32 | 9 | 10 | 12 | 15 | 21 | 13 | 12 |
| Chi phí tài chính | 60 | 84 | 65 | 80 | 65 | 75 | 70 | 98 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 55 | 58 | 51 | 58 | 59 | 74 | 64 | 89 |
| Chi phí bán hàng | 88 | 166 | 69 | 78 | 119 | 95 | 97 | 101 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 26 | 32 | 30 | 60 | 24 | −3 | 28 | 30 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 8 | 9 | 5 | 8 | 11 | 17 | 15 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 8 | 26 | 25 | 22 | 190 | 66 | 54 |
| Thu nhập khác | 61 | 2 | 5 | 2 | 1 | 15 | 2 | 2 |
| Chi phí khác | 57 | 1 | 3 | 1 | 1 | 107 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | −92 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 31 | 9 | 27 | 25 | 22 | 98 | 67 | 55 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 16 | 4 | 3 | 3 | 18 | 10 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 16 | 4 | 3 | 3 | 18 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | −8 | 24 | 22 | 19 | 80 | 57 | 47 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | −1 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 25 | −11 | 20 | 18 | 15 | 80 | 53 | 44 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.