Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
2
Q2/2025
2
Q3/2025
3
Q4/2025
3
Q1/2026
3
Q2/2026
2
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 610 | 548 | 561 | 626 | 725 | 769 | 1.144 | 1.111 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 610 | 548 | 561 | 626 | 725 | 769 | 1.144 | 1.111 |
| Giá vốn hàng bán | 574 | 514 | 525 | 587 | 682 | 719 | 1.104 | 1.062 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | 34 | 35 | 39 | 44 | 49 | 40 | 48 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 25 | 21 | 20 | 25 | 28 | 26 | 23 | 29 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 12 | 13 | 12 | 13 | 21 | 16 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.