Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
130
Q4/2024
108
Q1/2025
51
Q2/2025
84
Q3/2025
107
Q4/2025
75
Q1/2026
64
Q2/2026
105
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 256 | 233 | 135 | 186 | 240 | 192 | 160 | 191 |
| Doanh thu thuần | 256 | 233 | 135 | 186 | 240 | 192 | 160 | 191 |
| Giá vốn hàng bán | 87 | 109 | 54 | 95 | 96 | 104 | 82 | 87 |
| Lợi nhuận gộp | 169 | 124 | 81 | 91 | 144 | 88 | 78 | 104 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 21 | 1 | 12 | 4 | 19 | 16 | 21 |
| Chi phí tài chính | 6 | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 20 | 12 | 17 | 16 | 22 | 13 | 18 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 10 | 0 | 19 | 5 | 11 | 0 | 24 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 161 | 130 | 64 | 100 | 132 | 90 | 75 | 126 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 161 | 130 | 64 | 100 | 132 | 91 | 75 | 126 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 29 | 21 | 12 | 15 | 23 | 14 | 10 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 29 | 21 | 12 | 15 | 23 | 14 | 10 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 132 | 109 | 52 | 85 | 109 | 77 | 66 | 106 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 130 | 108 | 51 | 84 | 107 | 75 | 64 | 105 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.