Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
74
Q4/2024
53
Q1/2025
91
Q2/2025
77
Q3/2025
92
Q4/2025
101
Q1/2026
99
Q2/2026
302
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 912 | 918 | 711 | 876 | 935 | 983 | 790 | 959 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 6 | 10 | 8 | 12 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Doanh thu thuần | 906 | 908 | 703 | 864 | 930 | 979 | 786 | 954 |
| Giá vốn hàng bán | 738 | 797 | 562 | 729 | 773 | 812 | 624 | 780 |
| Lợi nhuận gộp | 168 | 111 | 141 | 135 | 158 | 167 | 162 | 174 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 23 | 23 | 22 | 5 | 17 | 19 | 19 |
| Chi phí tài chính | 37 | 56 | 45 | 44 | 46 | 43 | 51 | 56 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 37 | 36 | 34 | 36 | 45 | 39 | 47 | 51 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 15 | 10 | 10 | 10 | 7 | 13 | 15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 60 | 45 | 55 | 50 | 56 | 64 | 62 | 58 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 39 | 50 | 42 | 53 | 62 | 51 | 58 | 75 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 105 | 68 | 96 | 107 | 113 | 122 | 113 | 138 |
| Thu nhập khác | 1 | 130 | 1 | 1 | 16 | 2 | 4 | 239 |
| Chi phí khác | 1 | 160 | 1 | 0 | 8 | 9 | 3 | −2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −30 | 0 | 1 | 8 | −7 | 2 | 241 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 106 | 38 | 96 | 108 | 121 | 115 | 115 | 379 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 25 | 22 | 19 | 20 | 21 | 20 | 18 | 59 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −10 | −8 | 7 | 0 | −11 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 25 | 12 | 10 | 28 | 21 | 9 | 17 | 59 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 81 | 26 | 86 | 80 | 100 | 107 | 98 | 320 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 7 | −27 | −5 | 3 | 8 | 5 | −2 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 74 | 53 | 91 | 77 | 92 | 101 | 99 | 302 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.