Thông tin cơ bản
Lô số 2, Đường số 3, Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.099 | 1.962 | 1.878 | 1.978 | 1.992 | 1.448 | 1.391 | 1.903 |
| Giá vốn hàng bán | 2.033 | 1.860 | 1.790 | 1.908 | 1.935 | 1.385 | 1.333 | 1.835 |
| Lợi nhuận gộp | 66 | 102 | 88 | 70 | 57 | 63 | 58 | 68 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 18 | 16 | 14 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.92399,4%
Doanh thu tài chính110,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 294 | 0 |
| 2024 | 145 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 18 |
| 13 |
| 14 |
| 20 |
| Chi phí quản lý | 33 | 39 | 37 | 34 | 35 | 33 | 30 | 39 |
| Lợi nhuận trước thuế | 18 | 26 | 24 | 12 | -8 | 3 | 4 | 6 |
| Thuế TNDN | 3 | 7 | 4 | 2 | — | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 14 | 19 | 20 | 10 | -8 | 2 | 3 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | +1.423,3% | +33,1% | +6,6% | −51,7% | −185,7% | — | +42% | +96,4% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 1% | 1,1% | 0,5% | -0,4% | 0,1% | 0,2% | 0,3% |
| 2023 | 145 | 0 |
| 2022 | 145 | 7 |
| 2021 | 115 | 11 |
| 2020 | 115 | 11 |
| 2019 | 115 | 11 |
| 2018 | 115 | 0 |
| 2017 | 115 | 7 |
| 2016 | 115 | — |