Thông tin cơ bản
Số 256 Đường 27/4, Phường Bà Rịa, TP.HCM · www.trc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 68 | 60 | 54 | 70 | 97 | 130 | 143 | 166 |
| Giá vốn hàng bán | 61 | 55 | 49 | 57 | 75 | 108 | 104 | 123 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 5 | 5 | 13 | 22 | 22 | 39 | 43 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần16690,6%
Doanh thu tài chính179,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 193 | 31 |
| 2024 | 193 | 23 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 2 |
| 8 |
| 10 |
| Chi phí quản lý | 10 | 7 | 11 | 8 | 10 | 11 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận trước thuế | 30 | 39 | 57 | 42 | 58 | 37 | 46 | 57 |
| Thuế TNDN | 3 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 27 | 38 | 55 | 39 | 52 | 33 | 40 | 49 |
| Tăng trưởng LNST | +1,6% | +40% | +44,2% | −28,5% | +31,9% | −36,6% | +23,1% | +21,9% |
| Biên LN ròng | 39,8% | 63,9% | 102,3% | 55,9% | 53,2% | 25,4% | 28,2% | 29,7% |
| 2023 | 193 | 35 |
| 2022 | 193 | 38 |
| 2021 | 193 | 38 |
| 2020 | 193 | 29 |
| 2019 | 193 | 18 |
| 2018 | 193 | 17 |
| 2017 | 193 | 15 |
| 2016 | 193 | 10 |