Thông tin cơ bản
414 lầu 5 - Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP.HCM. · www.tandaihungplastic.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 714 | 781 | 868 | 896 | 1.033 | 567 | 437 | 476 |
| Giá vốn hàng bán | 646 | 710 | 790 | 816 | 933 | 581 | 402 | 441 |
| Lợi nhuận gộp | 68 | 71 | 78 | 79 | 100 | -14 | 35 | 36 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 23 | 29 | 42 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần47697,2%
Doanh thu tài chính142,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 225 | — |
| 2024 | 244 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 46 |
| 14 |
| 14 |
| 17 |
| Chi phí quản lý | 23 | 24 | 26 | 26 | 25 | 20 | 15 | 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 38 | 26 | 28 | 19 | 19 | -45 | 12 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 30 | 21 | 22 | 15 | 15 | -49 | 12 | 8 |
| Tăng trưởng LNST | +2,7% | −30,1% | +3,4% | −30,2% | −1,6% | −426,1% | — | −34,1% |
| Biên LN ròng | 4,2% | 2,7% | 2,5% | 1,7% | 1,4% | -8,6% | 2,7% | 1,6% |
| 2023 | 244 | — |
| 2022 | 244 | 16 |
| 2021 | 244 | 18 |
| 2020 | 244 | 18 |
| 2019 | 244 | 25 |
| 2018 | 244 | 32 |
| 2017 | 244 | 15 |
| 2016 | 244 | 14 |