Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
20
Q1/2025
6
Q2/2025
25
Q3/2025
40
Q4/2025
159
Q1/2026
9
Q2/2026
17
Q3/2026
31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 918 | 760 | 869 | 742 | 821 | 769 | 903 | 987 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 8 | 10 | 5 | 17 | 12 | 21 | 16 |
| Doanh thu thuần | 914 | 753 | 859 | 738 | 804 | 756 | 881 | 971 |
| Giá vốn hàng bán | 762 | 636 | 734 | 583 | 681 | 635 | 749 | 801 |
| Lợi nhuận gộp | 151 | 117 | 125 | 155 | 123 | 121 | 132 | 170 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 10 | 11 | 11 | 10 | 13 | 23 | 23 |
| Chi phí tài chính | 24 | 28 | 35 | 31 | 36 | 33 | 43 | 40 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 21 | 27 | 32 | 28 | 33 | 30 | 39 | 38 |
| Chi phí bán hàng | 79 | 65 | 49 | 65 | 71 | 68 | 72 | 81 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 31 | 21 | 22 | 22 | 24 | 24 | 21 | 22 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 27 | 12 | 31 | 48 | 2 | 9 | 20 | 50 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 198 | 3 | 3 | 1 |
| Chi phí khác | 2 | 2 | 0 | −1 | 1 | 0 | 1 | 11 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −2 | 1 | 1 | 197 | 3 | 1 | −10 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 26 | 10 | 31 | 49 | 199 | 11 | 21 | 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 4 | 6 | 10 | 40 | 2 | 4 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 4 | 6 | 10 | 40 | 2 | 4 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 6 | 25 | 40 | 159 | 9 | 17 | 31 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 6 | 25 | 40 | 159 | 9 | 17 | 31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.