Thông tin cơ bản
45 Đinh Tiên Hoàng, phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng. VN · www.traco.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.176 | 1.231 | 798 | 403 | 379 | 377 | 502 | 523 |
| Giá vốn hàng bán | 1.076 | 1.153 | 750 | 370 | 338 | 327 | 447 | 455 |
| Lợi nhuận gộp | 101 | 78 | 49 | 33 | 41 | 50 | 55 | 68 |
| Chi phí quản lý | 80 | 62 | 43 | 27 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần523100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 46 | 8 |
| 2024 | 46 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 29 |
| 33 |
| 34 |
| 43 |
| Lợi nhuận trước thuế | 18 | 10 | 3 | 12 | 11 | 15 | 18 | 22 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 7 | 3 | 10 | 9 | 11 | 14 | 17 |
| Tăng trưởng LNST | +0,6% | −50% | −62,9% | +258,1% | −7,6% | +28,2% | +23,3% | +19,4% |
| Biên LN ròng | 1,2% | 0,6% | 0,3% | 2,4% | 2,4% | 3% | 2,8% | 3,2% |
| 2023 | 46 | 5 |
| 2022 | 46 | 3 |
| 2021 | 46 | 11 |
| 2020 | 46 | 5 |
| 2019 | 40 | 19 |
| 2018 | 40 | 9 |
| 2017 | 38 | 6 |
| 2015 | 30 | 11 |