Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
38
Q4/2024
79
Q1/2025
42
Q2/2025
69
Q3/2025
68
Q4/2025
71
Q1/2026
62
Q2/2026
52
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 567 | 616 | 556 | 706 | 681 | 723 | 644 | 737 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3 | 0 | 1 | 1 | 6 | 1 | 11 | 7 |
| Doanh thu thuần | 564 | 616 | 555 | 705 | 676 | 721 | 633 | 731 |
| Giá vốn hàng bán | 265 | 298 | 268 | 360 | 276 | 329 | 266 | 334 |
| Lợi nhuận gộp | 299 | 318 | 287 | 345 | 400 | 392 | 366 | 397 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 5 | 6 | 6 | 6 | 7 | 9 | 8 |
| Chi phí tài chính | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 166 | 142 | 156 | 186 | 226 | 190 | 177 | 216 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 82 | 77 | 74 | 77 | 81 | 110 | 96 | 117 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 55 | 102 | 60 | 86 | 97 | 98 | 100 | 70 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 6 | 3 | −2 | −1 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | −5 | 4 | −1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 6 | −2 | 3 | −6 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 55 | 103 | 60 | 91 | 95 | 101 | 94 | 73 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 19 | 12 | 23 | 25 | 20 | 24 | 32 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −5 | 2 | 1 | −6 | −8 | 4 | 2 | −19 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 22 | 13 | 17 | 17 | 23 | 26 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 44 | 81 | 48 | 75 | 78 | 78 | 68 | 60 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 5 | 2 | 6 | 6 | 10 | 7 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 38 | 79 | 42 | 69 | 68 | 71 | 62 | 52 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.