Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
13
Q1/2025
3
Q2/2025
9
Q3/2025
5
Q4/2025
11
Q1/2026
7
Q2/2026
6
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 317 | 76 | 213 | 153 | 273 | 180 | 161 | 196 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 316 | 76 | 213 | 153 | 271 | 180 | 161 | 195 |
| Giá vốn hàng bán | 291 | 65 | 192 | 142 | 247 | 160 | 142 | 177 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 11 | 21 | 12 | 25 | 20 | 19 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 5 | 7 | 3 | 9 | 10 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 4 | 11 | 6 | 13 | 9 | 8 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 4 | 11 | 6 | 13 | 9 | 8 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 3 | 9 | 5 | 11 | 7 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 3 | 9 | 5 | 11 | 7 | 6 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.