Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-3
Q4/2024
3
Q1/2025
-1
Q2/2025
1
Q3/2025
3
Q4/2025
-23
Q1/2026
-11
Q2/2026
-5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 162 | 170 | 184 | 206 | 205 | 160 | 157 | 198 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 162 | 169 | 184 | 206 | 201 | 157 | 157 | 197 |
| Giá vốn hàng bán | 128 | 134 | 139 | 152 | 151 | 143 | 121 | 143 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 35 | 45 | 54 | 50 | 14 | 35 | 55 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 23 | 15 | 15 | 16 | 14 | 17 | 18 |
| Chi phí tài chính | 3 | 4 | 3 | 3 | 5 | 12 | 20 | 23 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | 11 | 15 | 26 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 12 | 14 | 18 | 15 | 14 | 11 | 23 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27 | 26 | 28 | 29 | 28 | 30 | 28 | 30 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −3 | −1 | −2 | −1 | −1 | −1 | −2 | −2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 15 | 12 | 18 | 17 | −30 | −9 | −5 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | −5 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 16 | 13 | 18 | 17 | −35 | −8 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 6 | 5 | 6 | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | −2 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 12 | 8 | 12 | 13 | −38 | −10 | −8 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 9 | 10 | 11 | 10 | −14 | 1 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | 3 | −1 | 1 | 3 | −23 | −11 | −5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.