Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
95
Q4/2024
40
Q1/2025
43
Q2/2025
65
Q3/2025
81
Q4/2025
43
Q1/2026
60
Q2/2026
73
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 227 | 169 | 149 | 187 | 206 | 186 | 172 | 193 |
| Doanh thu thuần | 227 | 169 | 149 | 187 | 206 | 186 | 172 | 193 |
| Giá vốn hàng bán | 85 | 80 | 65 | 77 | 83 | 96 | 73 | 73 |
| Lợi nhuận gộp | 142 | 89 | 84 | 111 | 124 | 90 | 99 | 120 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 36 | 32 | 31 | 34 | 31 | 33 | 30 | 37 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 36 | 35 | 31 | 34 | 31 | 32 | 30 | 36 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 8 | 6 | 6 | 5 | 9 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 100 | 49 | 48 | 71 | 87 | 48 | 64 | 78 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 3 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −3 | −1 | −2 | 0 | −1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 99 | 46 | 46 | 69 | 87 | 47 | 63 | 77 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 6 | 4 | 4 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 6 | 4 | 4 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 95 | 40 | 43 | 65 | 81 | 43 | 60 | 73 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 95 | 40 | 43 | 65 | 81 | 43 | 60 | 73 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.