Thông tin cơ bản
Số 04 Khu phố 1 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Tp. Hồ chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 582 | 661 | 571 | 430 | 723 | 741 | 778 | 836 |
| Giá vốn hàng bán | 447 | 509 | 451 | 364 | 549 | 576 | 607 | 652 |
| Lợi nhuận gộp | 135 | 151 | 119 | 66 | 174 | 165 | 171 | 184 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 14 | 12 | 11 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần83699,2%
Doanh thu tài chính70,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 156 | 54 |
| 2024 | 156 | 54 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 15 |
| 16 |
| 16 |
| 14 |
| Chi phí quản lý | 50 | 53 | 49 | 45 | 60 | 64 | 67 | 71 |
| Lợi nhuận trước thuế | 75 | 87 | 60 | 13 | 104 | 94 | 95 | 108 |
| Thuế TNDN | 8 | 10 | 7 | 2 | 12 | 11 | 11 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 67 | 77 | 53 | 11 | 92 | 83 | 84 | 96 |
| Tăng trưởng LNST | +5,7% | +15,6% | −30,8% | −79,7% | +751,7% | −9,9% | +1,4% | +13,6% |
| Biên LN ròng | 11,5% | 11,7% | 9,3% | 2,5% | 12,8% | 11,2% | 10,8% | 11,5% |
| 2023 | 156 | 49 |
| 2022 | 156 | 33 |
| 2021 | 156 | 36 |
| 2020 | 156 | 28 |
| 2019 | 156 | 68 |
| 2018 | 156 | 59 |
| 2017 | 156 | 33 |
| 2016 | 156 | 49 |