Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-6
Q4/2024
2
Q1/2025
3
Q2/2025
-9
Q3/2025
0
Q4/2025
90
Q1/2026
9
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 22 | 40 | 32 | 33 | 30 | 47 | 36 | 25 |
| Doanh thu thuần | 22 | 40 | 32 | 33 | 30 | 47 | 36 | 25 |
| Giá vốn hàng bán | 14 | 13 | 14 | 15 | 15 | 15 | 14 | 14 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 27 | 18 | 19 | 15 | 33 | 21 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 17 | 1 | 13 | 14 | 13 | 0 | 7 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 0 | 13 | 14 | 13 | 10 | 7 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −18 | 0 | −10 | 0 | −9 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | 7 | 3 | −7 | 1 | 86 | 11 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −6 | 7 | 3 | −7 | 1 | 86 | 11 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 | −11 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 | −5 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −6 | 2 | 3 | −9 | 1 | 91 | 10 | 2 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −6 | 2 | 3 | −9 | 0 | 90 | 9 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.