Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
1
Q2/2025
-10
Q3/2025
-1
Q4/2025
-10
Q1/2026
-1
Q2/2026
4
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 215 | 134 | 137 | 160 | 148 | 142 | 161 | 178 |
| Doanh thu thuần | 215 | 134 | 137 | 160 | 148 | 142 | 161 | 178 |
| Giá vốn hàng bán | 210 | 134 | 137 | 153 | 147 | 142 | 160 | 177 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 1 | 1 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 0 | 10 | 3 | 11 | 1 | −4 | −5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 1 | −10 | −1 | −11 | −1 | 4 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 1 | −10 | −1 | −10 | −1 | 4 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 1 | −10 | −1 | −10 | −1 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 1 | −10 | −1 | −10 | −1 | 4 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.