Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
-12
Q1/2025
5
Q2/2025
7
Q3/2025
30
Q4/2025
8
Q1/2026
2
Q2/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 373 | 301 | 230 | 486 | 410 | 719 | 386 | 499 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 373 | 301 | 230 | 486 | 410 | 719 | 386 | 499 |
| Giá vốn hàng bán | 337 | 274 | 192 | 446 | 338 | 674 | 348 | 437 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | 27 | 38 | 40 | 72 | 44 | 38 | 61 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| Chi phí tài chính | 16 | 10 | 15 | 14 | 19 | 13 | 17 | 35 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 16 | 10 | 15 | 14 | 19 | 13 | 16 | 21 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 26 | 13 | 16 | 17 | 22 | 20 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | −1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | −6 | 14 | 13 | 39 | 13 | 4 | 12 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | −2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | −3 | 1 | 0 | 2 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | −7 | 11 | 14 | 39 | 15 | 4 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | −8 | 9 | 11 | 34 | 12 | 1 | 7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 3 | 4 | 5 | 3 | 3 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | −12 | 5 | 7 | 30 | 8 | 2 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.