Thông tin cơ bản
Tầng 16, Tòa nhà WTC Tower, Số 1 đường Hùng Vương, Phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 259 | 253 | 315 | 298 | 388 | 363 | 361 | 419 |
| Giá vốn hàng bán | 191 | 212 | 234 | 229 | 306 | 284 | 241 | 292 |
| Lợi nhuận gộp | 68 | 41 | 81 | 69 | 82 | 80 | 120 | 127 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 9 | 11 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần41997,9%
Doanh thu tài chính92,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 367 | 32 |
| 2024 | 367 | 26 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 15 |
| 16 |
| 18 |
| 18 |
| Chi phí quản lý | 17 | 20 | 21 | 27 | 26 | 28 | 33 | 29 |
| Lợi nhuận trước thuế | 64 | 93 | 61 | 32 | 43 | 43 | 76 | 91 |
| Thuế TNDN | 13 | 20 | 12 | 7 | 10 | 10 | 15 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế | 51 | 73 | 48 | 26 | 34 | 33 | 61 | 73 |
| Tăng trưởng LNST | +60,9% | +44,3% | −34% | −46,7% | +30,6% | −1,3% | +84,4% | +18,9% |
| Biên LN ròng | 19,5% | 28,8% | 15,3% | 8,6% | 8,6% | 9,1% | 16,9% | 17,3% |
| 2023 | 367 | 25 |
| 2022 | 367 | 22 |
| 2021 | 245 | 28 |
| 2020 | 245 | 28 |
| 2019 | 245 | 5 |
| 2018 | 245 | 0 |
| 2017 | 245 | 4 |
| 2016 | 245 | 8 |