Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
16
Q2/2025
6
Q3/2025
8
Q4/2025
0
Q1/2026
14
Q2/2026
9
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 23 | 59 | 36 | 32 | 30 | 60 | 36 | 36 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 22 | 59 | 35 | 32 | 28 | 60 | 35 | 36 |
| Giá vốn hàng bán | 25 | 36 | 29 | 24 | 30 | 39 | 24 | 27 |
| Lợi nhuận gộp | −3 | 24 | 6 | 8 | −3 | 21 | 11 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 6 | 8 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 2 | 3 | 2 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | 28 | 9 | 12 | 0 | 23 | 14 | 14 |
| Thu nhập khác | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 28 | 11 | 14 | 1 | 23 | 16 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 6 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 6 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 22 | 9 | 11 | 1 | 19 | 13 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 6 | 3 | 3 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 16 | 6 | 8 | 0 | 14 | 9 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.