Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
28
Q4/2024
34
Q1/2025
31
Q2/2025
29
Q3/2025
27
Q4/2025
64
Q1/2026
32
Q2/2026
26
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 148 | 228 | 113 | 129 | 149 | 318 | 145 | 134 |
| Doanh thu thuần | 148 | 228 | 113 | 129 | 149 | 318 | 145 | 134 |
| Giá vốn hàng bán | 82 | 149 | 65 | 82 | 98 | 218 | 95 | 86 |
| Lợi nhuận gộp | 66 | 79 | 48 | 47 | 51 | 100 | 50 | 48 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Chi phí tài chính | 6 | 6 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 19 | 7 | 10 | 11 | 17 | 7 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | 54 | 38 | 34 | 38 | 82 | 41 | 33 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 2 | 10 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −8 | 0 | 0 | −4 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 33 | 46 | 38 | 34 | 34 | 83 | 40 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 12 | 8 | 5 | 7 | 20 | 8 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 12 | 8 | 5 | 7 | 20 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | 34 | 31 | 29 | 27 | 64 | 32 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 28 | 34 | 31 | 29 | 27 | 64 | 32 | 26 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.