Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
20
Q1/2025
15
Q2/2025
18
Q3/2025
13
Q4/2025
49
Q1/2026
53
Q2/2026
48
Q3/2026
61
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 444 | 300 | 216 | 254 | 565 | 244 | 438 | 517 |
| Doanh thu thuần | 444 | 300 | 216 | 254 | 565 | 244 | 438 | 517 |
| Giá vốn hàng bán | 381 | 257 | 180 | 213 | 485 | 208 | 376 | 427 |
| Lợi nhuận gộp | 63 | 43 | 35 | 41 | 80 | 36 | 62 | 90 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 3 | 3 | 5 | 7 | 21 | 44 | 36 |
| Chi phí tài chính | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 48 | 24 | 36 | 34 | 51 | 25 | 41 | 40 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 19 | 5 | 3 | 29 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 18 | 21 | 14 | 37 | 58 | 59 | 75 |
| Thu nhập khác | 4 | 0 | 0 | 1 | 23 | 2 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 0 | −1 | 1 | 22 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 24 | 18 | 19 | 15 | 59 | 59 | 60 | 76 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 1 | 3 | 17 | 10 | 9 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 4 | 0 | 0 | −2 | −7 | −4 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 11 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 15 | 19 | 13 | 49 | 53 | 49 | 61 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 15 | 18 | 13 | 49 | 53 | 48 | 61 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.