Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
11
Q1/2025
4
Q2/2025
2
Q3/2025
6
Q4/2025
5
Q1/2026
4
Q2/2026
3
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 107 | 42 | 67 | 115 | 92 | 50 | 31 | 66 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 107 | 42 | 67 | 115 | 92 | 50 | 31 | 66 |
| Giá vốn hàng bán | 68 | 30 | 43 | 91 | 65 | 32 | 22 | 52 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 12 | 23 | 24 | 27 | 18 | 9 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 5 | 3 | 6 | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 3 | 7 | 4 | 7 | 5 | 3 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22 | 9 | 15 | 19 | 14 | 11 | 5 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 4 | 3 | 7 | 6 | 4 | 3 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 4 | 3 | 7 | 6 | 4 | 3 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 4 | 2 | 6 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 4 | 2 | 6 | 5 | 4 | 3 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.